cheek pouch
Danh từ: Túi má (của một số loài động vật có vú, đặc biệt là loài gặm nhấm).
- Túi má là một túi màng nằm bên trong miệng của nhiều loài gặm nhấm (như chuột túi má, sóc) và một số loài linh trưởng. Nó có chức năng như một kho chứa tạm thời để động vật có thể mang thức ăn hoặc vật liệu làm tổ mà không cần phải nhai ngay lập tức.
- (Con chuột túi má đã sử dụng túi má của nó để mang hạt giống về hang.)
- (Chuột Hamster nổi tiếng với túi má lớn, chúng có thể nhồi đầy thức ăn vào đó.)
"to have a full cheek pouch": có túi má đầy ắp, thường dùng để miêu tả trạng thái động vật đang mang nhiều thức ăn.
- The squirrel had a full cheek pouch after gathering acorns. (Con sóc có túi má đầy ắp sau khi nhặt hạt sồi.)
"to store food in the cheek pouch": dự trữ thức ăn trong túi má.
- Many rodents store food in their cheek pouches to eat later. (Nhiều loài gặm nhấm dự trữ thức ăn trong túi má để ăn sau.)
Cheek (n): má (phần mặt người hoặc động vật).
- She kissed him on the cheek. (Cô ấy hôn anh ấy lên má.)
Pouch (n): túi, bao nhỏ (dùng để đựng đồ).
- A kangaroo has a pouch for its young. (Kangaroo có một túi để chứa con non.)
- Buccal pouch: túi má (thuật ngữ khoa học hơn, từ "buccal" có nghĩa là "thuộc về má").
- Food pouch: túi thức ăn (mô tả chức năng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "cheek pouch", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động: - "to fill one's cheek pouch": nhồi đầy túi má. - The hamster filled its cheek pouch with sunflower seeds. (Con chuột Hamster nhồi đầy túi má bằng hạt hướng dương.)
- "to empty one's cheek pouch": làm rỗng túi má.
- The gopher emptied its cheek pouch by spitting out the dirt. (Con chuột túi má làm rỗng túi má bằng cách nhổ đất ra.)
Không có thành ngữ phổ biến với "cheek pouch". Tuy nhiên, trong văn nói thông thường, người ta có thể nói đùa về việc "có túi má" để chỉ việc nhồi nhét đồ ăn vào miệng.